Sarnath – từ thánh địa Phật giáo đến Di sản thế giới
Không chỉ lưu giữ dấu tích của hơn hai thiên niên kỷ lịch sử Phật giáo, Sarnath ( hay còn gọi là vườn Lộc Uyển, Vườn Nai) còn là nơi Đức Phật được tin rằng đã thuyết bài pháp đầu tiên sau khi thành đạo, gặp những đệ tử đầu tiên và đặt nền móng cho sự hình thành Tăng đoàn. Từ một không gian thiêng của Phật giáo, qua nhiều thế kỷ, Sarnath trở thành một trung tâm tôn giáo lớn với hệ thống đền, tháp, tu viện được bồi đắp qua nhiều thời kỳ.
Ngày 25-7-2026, tại kỳ họp lần thứ 48 của Ủy ban Di sản thế giới diễn ra ở Busan, Hàn Quốc, “Di tích Phật giáo cổ đại Sarnath” của Ấn Độ chính thức được ghi danh vào Danh mục Di sản thế giới. Với quyết định này, Sarnath trở thành Di sản thế giới thứ 45 của Ấn Độ.
Đây là kết quả của một hành trình kéo dài gần ba thập niên. Sarnath được đưa vào Danh sách dự kiến của Ấn Độ từ năm 1998; hồ sơ đề cử chính thức được trình UNESCO vào tháng 1-2025. Trong khoảng 18 tháng sau đó, hồ sơ trải qua nhiều vòng thẩm định kỹ thuật, trong đó có chuyến khảo sát thực địa của Hội đồng Quốc tế về Di tích và Di chỉ (ICOMOS) từ ngày 24 đến 29-9-2025.
Di sản được ghi danh theo hai tiêu chí văn hóa. Tiêu chí (iii) ghi nhận Sarnath là minh chứng nổi bật cho truyền thống hành hương Phật giáo được gìn giữ và tiếp nối qua nhiều thế kỷ. Tiêu chí (vi) khẳng định mối liên hệ trực tiếp của địa điểm này với những sự kiện có ý nghĩa đặc biệt trong cuộc đời Đức Phật.
Phát biểu sau quyết định của Ủy ban Di sản thế giới, ông Tim Curtis, Giám đốc kiêm Trưởng Đại diện Văn phòng UNESCO khu vực Nam Á nhấn mạnh, trong hơn 2.500 năm, Sarnath đã là thánh địa hành hương và nguồn cảm hứng đối với Phật tử trên khắp thế giới. Theo ông, những lời dạy về lòng từ bi, trí tuệ và hòa bình được trao truyền tại đây vẫn tiếp tục mang ý nghĩa trong đời sống hôm nay. Vì thế, bảo vệ Sarnath không chỉ là trách nhiệm của Ấn Độ hay cộng đồng Phật giáo mà còn là trách nhiệm đối với một di sản chung của nhân loại.
Nơi bánh xe Chánh pháp bắt đầu chuyển vận
Nằm tại Varanasi, bang Uttar Pradesh, Sarnath được biết đến trong các truyền thống Phật giáo với nhiều tên gọi như Ṛṣipatana, Isipatana, Mṛgadāva hay Vườn Nai. Theo truyền thống Phật giáo, sau khi thành đạo tại Bodh Gaya, Đức Phật đã tìm đến nơi đây để gặp lại năm người từng cùng Ngài thực hành khổ hạnh.
Tại Sarnath, Đức Phật thuyết bài pháp đầu tiên, thường được gọi là kinh Chuyển Pháp luân (Dharmacakrapravartana Sūtra). Bài pháp chỉ bày con đường Trung đạo, Tứ Thánh đế và Bát chánh đạo, đặt nền móng cho hệ thống tư tưởng và thực hành của Phật giáo.
Sự kiện ấy không chỉ đánh dấu lần đầu giáo pháp được truyền trao mà còn gắn với sự xuất hiện của những đệ tử đầu tiên và sự hình thành Tăng đoàn. Nếu Bodh Gaya là nơi Đức Phật thành đạo thì Sarnath là nơi sự giác ngộ ấy được trao truyền cho người khác, từ đó mở đầu hành trình truyền bá giáo pháp.
Bởi ý nghĩa đặc biệt ấy, Sarnath được xác định là một trong bốn địa điểm hành hương quan trọng gắn với cuộc đời Đức Phật, cùng với Lumbini, nơi đản sinh; Bodh Gaya, nơi thành đạo và Kushinagar, nơi nhập Niết-bàn.
Từ một địa điểm gắn với buổi đầu của Phật giáo, Sarnath dần phát triển thành một trung tâm tôn giáo lớn. Qua nhiều thế kỷ, sự bảo trợ của hoàng gia, Tăng đoàn và cộng đồng cư sĩ đã góp phần tạo dựng tại đây một quần thể gồm nhiều bảo tháp, đền thờ và tu viện.
UNESCO ghi danh Sarnath dưới hình thức một “di sản dạng chuỗi”, gồm hai hợp phần có quan hệ chặt chẽ về lịch sử và tâm linh: tháp Chaukhandi và khu di tích khảo cổ Sarnath. Trong đó, khu khảo cổ tập hợp nhiều công trình quan trọng như đại tháp Dhamek, nền tháp Dharmarājika, di tích tu viện Mūlagandhakuṭī, trụ đá của vua Aśoka cùng hệ thống đền, tháp, tu viện và các tháp thờ nhỏ được xây dựng qua nhiều thời kỳ.
Dấu tích khảo cổ cho thấy lịch sử kiến tạo Sarnath kéo dài khoảng 16 thế kỷ, từ thời kỳ tiền Maurya, qua các triều đại Maurya, Kushan và Gupta cho đến khi trung tâm này suy tàn vào thế kỷ XII. Những lớp kiến trúc chồng xếp không chỉ phản ánh sự biến đổi của nghệ thuật, kiến trúc Phật giáo mà còn cho thấy sức sống lâu bền của một thánh địa trong đời sống tâm linh của nhiều thế hệ.
Sau thời kỳ hưng thịnh, Sarnath suy tàn vào thế kỷ XII rồi dần rơi vào quên lãng. Địa điểm này được tái phát hiện vào thế kỷ XVIII và từng bước được khảo sát, khai quật, nghiên cứu trong các thế kỷ XIX, XX. Trong hơn 150 năm, Cục Khảo cổ học Ấn Độ đã tiến hành nhiều cuộc khai quật tại đây, phát hiện những hiện vật có giá trị đặc biệt, trong đó có đầu trụ sư tử của vua Aśoka, hình tượng về sau được chọn làm Quốc huy Ấn Độ, cùng tượng Đức Phật chuyển pháp luân, một kiệt tác của nghệ thuật Gupta.
Từ ký ức tâm linh đến di sản chung của nhân loại
Giá trị nổi bật của Sarnath không chỉ nằm ở niên đại hay quy mô của những công trình khảo cổ còn lại. Điều làm nên ý nghĩa đặc biệt của di sản là mối liên hệ giữa những dấu tích vật chất với một truyền thống tâm linh đã tồn tại và được tiếp nối qua nhiều thế kỷ.
Theo tiêu chí (iii), hệ thống công trình tôn giáo liên tục được xây dựng và tái thiết tại Sarnath là minh chứng cho vị trí bền vững của địa điểm này trong ký ức và đời sống Phật giáo. Dù hoạt động hành hương từng bị gián đoạn sau thế kỷ XII, sự phục hưng từ thế kỷ XX cho thấy Sarnath vẫn hiện diện trong “địa lý tâm linh” của cộng đồng Phật tử. Ngày nay, nơi đây đồng thời là một khu di tích khảo cổ, điểm du lịch quan trọng và một thánh địa hành hương của Phật tử từ nhiều quốc gia.
Theo tiêu chí (vi), Sarnath có mối liên hệ trực tiếp với hai sự kiện đặc biệt: Đức Phật thuyết bài pháp đầu tiên và gặp những đệ tử đầu tiên. Hệ thống công trình được kiến tạo tại đây qua nhiều thời kỳ chính là sự biểu hiện bằng vật chất của ký ức ấy. Vì vậy, giá trị của Sarnath không chỉ nằm trong những nền móng, trụ đá hay bảo tháp còn tồn tại, mà còn ở câu chuyện về thời điểm giáo pháp bắt đầu được trao truyền và Phật giáo từ trải nghiệm giác ngộ của một cá nhân trở thành một truyền thống tôn giáo có sức lan tỏa rộng lớn.
Việc Sarnath trở thành Di sản thế giới vì thế mang ý nghĩa vượt ra ngoài niềm tự hào quốc gia. Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi gọi đây là “khoảnh khắc tự hào của mọi người dân Ấn Độ”, đồng thời nhấn mạnh thông điệp về trí tuệ, lòng từ bi và sự hòa hợp của Đức Phật vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho thế giới.
Theo Bộ Văn hóa Ấn Độ, việc ghi danh còn có thể củng cố vai trò của di sản Phật giáo như một nhịp cầu giao lưu văn hóa giữa Ấn Độ với những quốc gia có truyền thống Phật giáo như Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc và Mông Cổ.
Tuy nhiên, danh hiệu Di sản thế giới cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác bảo tồn. Lượng khách hành hương và du lịch gia tăng, áp lực đô thị hóa tại Varanasi, nguy cơ phát triển thiếu kiểm soát trong vùng đệm và tác động lên các cấu trúc khảo cổ mong manh là những thách thức lâu dài.
Ấn Độ cam kết quản lý du lịch theo hướng bền vững, kiểm soát hoạt động phát triển trong vùng đệm, tiếp tục bảo tồn khoa học và duy trì tính xác thực, toàn vẹn của di sản. Bởi khi được ghi danh vào Danh mục Di sản thế giới, Sarnath không chỉ được nhìn nhận như một chứng tích của quá khứ. Từ nơi bánh xe Chánh pháp bắt đầu chuyển vận hơn hai thiên niên kỷ trước, thánh địa này trở thành một phần di sản văn hóa và tinh thần cần được gìn giữ cho các thế hệ mai sau.
QUẢNG NGỘ/ BAN TIN TỨC KHUÔNG VIỆT