Nghiên Cứu & Trao Đổi

GIÁ TRỊ TƯ TƯỞNG TRẦN NHÂN TÔNG TRONG QUẢN TRỊ QUỐC GIA HIỆN ĐẠI

Tư tưởng của Trần Nhân Tông - vị vua anh minh, Phật hoàng sáng lập Thiền phái Trúc Lâm - là di sản quý báu của dân tộc Việt Nam. Bài viết phân tích các giá trị cốt lõi như chủ quyền dân tộc, đại đoàn kết toàn dân, ngoại giao hòa hiếu, chính quyền thân dân, và “Cư trần lạc đạo”.

GIÁ TRỊ TƯ TƯỞNG TRẦN NHÂN TÔNG TRONG QUẢN TRỊ QUỐC GIA HIỆN ĐẠI

GIÁ TRỊ TƯ TƯỞNG TRẦN NHÂN TÔNG TRONG QUẢN TRỊ QUỐC GIA HIỆN ĐẠI

THE VALUE OF TRAN NHAN TONG’S THOUGHT IN MODERN NATIONAL GOVERNANCE

Trúc Quang

Tạp chí Khuông Việt

Tóm tắt:

Tư tưởng của Trần Nhân Tông - vị vua anh minh, Phật hoàng sáng lập Thiền phái Trúc Lâm - là di sản quý báu của dân tộc Việt Nam. Bài viết phân tích các giá trị cốt lõi như chủ quyền dân tộc, đại đoàn kết toàn dân, ngoại giao hòa hiếu, chính quyền thân dân, và “Cư trần lạc đạo”. Những tư tưởng này được vận dụng vào quản trị quốc gia hiện đại Việt Nam, góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển bền vững và hội nhập quốc tế. Qua phương pháp nghiên cứu lịch sử, so sánh và phân tích chính sách, bài viết khẳng định giá trị thực tiễn của tư tưởng Trần Nhân Tông trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và toàn cầu hóa.

Abstract:

The thought of Tran Nhan Tong - the wise king and Buddhist patriarch who founded the Truc Lam Zen sect - is a precious heritage of the Vietnamese nation. This article analyzes core values such as national sovereignty, great national unity, peaceful diplomacy, people-oriented governance, and “Living in the world, enjoying the Dao.” These ideas are applied to modern national governance in Vietnam, contributing to building a socialist rule-of-law state, sustainable development, and international integration. Using historical, comparative, and policy analysis methods, the article affirms the practical value of Tran Nhan Tong’s thought in the context of the Fourth Industrial Revolution and globalization.

Từ khóa:

Trần Nhân Tông, tư tưởng lãnh đạo, quản trị quốc gia, đoàn kết dân tộc, cư trần lạc đạo, phát triển bền vững.

Keywords: Tran Nhan Tong, leadership thought, national governance, national unity, “Cư trần lạc đạo”, sustainable development.

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình lịch sử kiến tạo và bảo vệ các quốc gia dân tộc, quản trị quốc gia luôn đòi hỏi một nền tảng tư tưởng triết học vững chắc, đóng vai trò như “kim chỉ nam” định hướng cho hệ thống chính sách và nghệ thuật trị nước. Đối với lịch sử Việt Nam, vương triều Trần (1225 - 1400) không chỉ đánh dấu một đỉnh cao về sức mạnh quân sự mà còn là thời kỳ rực rỡ của văn hóa và tư tưởng chính trị, nơi sự dung hợp giữa “Đạo” và “Đời” đạt đến độ hoàn thiện. Ở vị trí trung tâm của bức tranh lịch sử vĩ đại ấy là Trần Nhân Tông (1258 - 1308) - vị Hoàng đế thứ ba của nhà Trần, một nhà quân sự lỗi lạc, một nhà chính trị kiệt xuất và là một bậc giác ngộ vĩ đại. Dưới sự lãnh đạo của ông, quân dân Đại Việt đã làm nên kỳ tích đánh bại hai cuộc xâm lược tàn bạo của đế quốc Nguyên Mông (1285, 1287 - 1288), bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc. Tuy nhiên, di sản vĩ đại nhất mà ông để lại không chỉ nằm ở những võ công hiển hách, mà chính là hệ tư tưởng quản trị quốc gia lấy dân làm gốc, kết tinh trong triết lý Phật giáo nhập thế của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử do chính ông sáng lập - dòng thiền đầu tiên và mang bản sắc thuần Việt nhất trong lịch sử Phật giáo nước nhà (Nguyễn Lang, 1973).

Tiếp thu và kế thừa một cách sáng tạo nền tảng tư tưởng học thuật từ bậc tổ phụ Trần Thái Tông (tác giả của cuốn Khóa Hư Lục huyền thoại), Trần Nhân Tông đã phát triển tư tưởng chính trị - tôn giáo của mình lên một tầm cao mới. Tư tưởng của ông không bị đóng khung trong những giáo điều yếm thế mà thể hiện sinh động qua hành động trị quốc an dân, qua các chính sách khoan dung, hòa hợp dân tộc và qua những tác phẩm kinh điển như Cư trần lạc đạo phú, Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca, cùng hệ thống thơ văn thấm đẫm tinh thần “Hòa quang đồng trần” (hòa ánh sáng của mình vào bụi bặm cuộc đời). Từ góc nhìn của khoa học Quản trị công và Lịch sử tư tưởng, tư duy trị quốc của Trần Nhân Tông mang đậm tính chất của “quản trị dựa trên sự đồng thuận” và “quản trị bao trùm”. Lời căn dặn nổi tiếng của ông: “Khoan thư sức dân để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước” (Ngô Sĩ Liên & cộng sự, 1697/1998, tr. 100) đã vượt ra khỏi khuôn khổ của một triết lý cai trị phong kiến thông thường để tiệm cận với những giá trị cốt lõi của quản trị công hiện đại: coi trọng phúc lợi xã hội, xây dựng niềm tin của công chúng và sử dụng nguồn lực quốc gia một cách bền vững.

Đến năm 2026, Việt Nam bước vào một cột mốc mang tính bước ngoặt, bản lề trong tiến trình phát triển đất nước. Đây là thời điểm tiến hành Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, hướng tới hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành nước đang phát triển, có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào năm 2030, và nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Trong bối cảnh thế giới đương đại đang đối mặt với những biến động địa chính trị phức tạp, sự bùng nổ của kỷ nguyên số và những thách thức an ninh phi truyền thống, yêu cầu về việc đổi mới phương thức quản trị quốc gia trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Nhà nước Việt Nam đang quyết liệt đẩy mạnh việc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Tại Khoản 1, Điều 2 của Hiến pháp năm 2013 đã quy định rõ nguyên tắc tối thượng của quản trị quốc gia hiện đại: “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân” (Quốc hội, 2013, tr. 5). Nguyên tắc “vì Nhân dân” này, xét về mặt bản thể luận, có sự giao thoa và tương đồng sâu sắc với tinh thần “từ bi, hỷ xả” và triết lý lấy bách tính làm trọng tâm của Trần Nhân Tông.

Hơn thế nữa, trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và phát huy “sức mạnh mềm” (soft power) được xem là chiến lược sống còn. Việc quản lý và phát huy các giá trị tự do tín ngưỡng, tôn giáo gắn liền với tinh thần yêu nước cũng được pháp luật bảo hộ chặt chẽ. Cụ thể, Điều 3 của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 khẳng định tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo nhưng đồng thời yêu cầu các hoạt động này phải “phát huy những giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của tín ngưỡng, tôn giáo” (Quốc hội, 2016, tr. 2), phục vụ cho khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây chính là hiện thân của tư tưởng “hộ quốc an dân”, “nhập thế” mà Trần Nhân Tông đã kiến tạo qua Thiền phái Trúc Lâm cách đây hơn 7 thế kỷ.

Từ những luận điểm trên, có thể thấy việc nghiên cứu, nhìn nhận và kế thừa tư tưởng Trần Nhân Tông không đơn thuần là một hoạt động hoài cổ về mặt lịch sử tư tưởng học, mà là một yêu cầu mang tính lý luận và thực tiễn sâu sắc. Triết lý của ông cung cấp một lăng kính nội sinh quan trọng để giải quyết những bài toán hóc búa của quản trị công đương đại: từ việc xử lý hài hòa mối quan hệ giữa “đức trị” và “pháp trị”, giữa tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội, đến việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong một xã hội đa dạng hóa.

Nhằm đáp ứng yêu cầu học thuật đó, bài viết “Giá trị tư tưởng Trần Nhân Tông trong quản trị quốc gia hiện đại” được thực hiện với mục tiêu làm rõ các cơ sở triết học, những giá trị cốt lõi trong tư tưởng chính trị - tôn giáo của Trần Nhân Tông; từ đó, bằng cách tiếp cận liên ngành (Lịch sử tư tưởng, Triết học và Quản trị công), bài viết đề xuất các giải pháp mang tính định hướng nhằm vận dụng sáng tạo những giá trị này vào công tác quản trị quốc gia trong bối cảnh mới. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng sẽ góp phần cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện thể chế quản trị, củng cố sức mạnh nội sinh, phục vụ đắc lực cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.

2. Phương pháp nghiên cứu

Để giải quyết một cách toàn diện, sâu sắc và khoa học vấn đề cốt lõi của bài viết - sự giao thoa và tính ứng dụng của triết lý Phật giáo Trần Nhân Tông trong mô hình quản trị quốc gia hiện đại - nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Sự dẫn dắt của triết học Mác - Lênin đảm bảo cho việc đánh giá các nhân vật và tư tưởng lịch sử được đặt đúng trong bối cảnh không gian, thời gian cụ thể, tránh khuynh hướng suy tôn quá mức hoặc hạ thấp giá trị di sản. Từ nền tảng cơ sở đó, bài viết sử dụng chủ đạo phương pháp nghiên cứu định tính (Qualitative research) với cách tiếp cận liên ngành (Interdisciplinary approach) giữa Lịch sử tư tưởng, Triết học Tôn giáo, Luật học và Quản trị công. Hệ thống các phương pháp cụ thể được triển khai một cách logic, bổ trợ đắc lực cho nhau bao gồm:

2.1. Phương pháp lịch sử và phân tích văn bản học (Historical and Textual Analysis Method)

Tư tưởng của Trần Nhân Tông không tồn tại dưới dạng một học thuyết chính trị tư sản hay một bản hiến pháp hiện đại, mà được kết tinh qua các di cảo văn học, thiền học và những quyết sách lịch sử. Do đó, phương pháp lịch sử và phân tích văn bản (đặc biệt là chú giải học - Hermeneutics) được sử dụng để bóc tách các lớp ý nghĩa từ các nguồn tài liệu nguyên bản và sử liệu uy tín.

Nghiên cứu tiến hành khảo sát và phân tích ngữ nghĩa sâu sắc các văn bản gốc như bộ Đại Việt sử ký toàn thư (kỷ nhà Trần), và các tác phẩm kinh điển của chính Trần Nhân Tông như Cư trần lạc đạo phú, Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca, cùng hệ thống thơ văn Lý - Trần. Chẳng hạn, khi phân tích khái niệm “Cư trần lạc đạo” (ở đời vui đạo), phương pháp phân tích văn bản không chỉ nhìn nhận đây là một triết lý tu tập của cá nhân, mà giải mã nó dưới góc độ chính trị học: đó là triết lý dấn thân, “nhập thế” của người lãnh đạo, đòi hỏi bộ máy công quyền phải gắn bó mật thiết với đời sống nhân dân, không được tách rời thực tiễn khách quan. Mọi dữ liệu lịch sử được chắt lọc đều tuân thủ nguyên tắc khách quan, trung thực, đặt tư tưởng của ông vào đúng bối cảnh Đại Việt thế kỷ XIII - XIV - thời kỳ cần sự tập trung cao độ về quyền lực mềm để củng cố nền độc lập và hòa hợp dân tộc sau chiến tranh.

2.2. Phương pháp so sánh, đối chiếu và tiếp cận liên ngành (Comparative and Interdisciplinary Method)

Đây là phương pháp then chốt để kiến tạo “chiếc cầu nối” giữa quá khứ và hiện tại. Bài viết tiến hành đối chiếu tư tưởng trị quốc cổ điển mang đậm tính “đức trị” và “pháp trị” thời Trần với các nguyên lý, học thuyết quản trị công hiện đại (Public Administration) như quản trị nhà nước pháp quyền, quản trị bao trùm (Inclusive Governance) và phát triển bền vững.

Đặc biệt, trong bối cảnh lịch sử năm 2026, khi hệ thống chính trị Việt Nam đang bước sang một giai đoạn kiến tạo mới, phương pháp so sánh được vận dụng sắc bén để đối chiếu tư tưởng “dân làm gốc”, “khoan thư sức dân” của Trần Nhân Tông với những định hướng chiến lược mang tính thời đại được khẳng định trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự đối chiếu này chỉ ra rằng, nguyên tắc “trọng dân, gần dân, hiểu dân, học dân và có trách nhiệm với dân” của quản trị hiện đại thực chất đã có cội rễ sâu xa từ triết lý “Hòa quang đồng trần” của Thiền phái Trúc Lâm. Dưới góc độ liên ngành giữa lịch sử tư tưởng và khoa học quản lý, phương pháp này chứng minh các giá trị của Trần Nhân Tông hoàn toàn tương thích và có thể bồi đắp nền tảng đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ hiện nay, làm phong phú thêm lý luận về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa “của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân”.

2.3. Phương pháp phân tích chính sách và tổng hợp lý luận (Policy Analysis and Theoretical Synthesis Method)

Việc nghiên cứu lịch sử sẽ thiếu đi giá trị thực tiễn nếu không được chuyển hóa thành các giải pháp hữu dụng cho hiện tại. Phương pháp phân tích chính sách được sử dụng để đánh giá khả năng áp dụng các hạt nhân hợp lý trong tư tưởng Trần Nhân Tông vào việc hoạch định các tầm nhìn - chính sách kinh tế, xã hội, ngoại giao và văn hóa trong giai đoạn hiện nay.

Nghiên cứu sử dụng khung phân tích tác động chính sách để soi chiếu tư tưởng hòa hiếu, mềm dẻo nhưng kiên quyết trong ngoại giao (như cách Trần Nhân Tông ứng xử với nhà Nguyên sau chiến tranh) vào tư duy đối ngoại “ngoại giao cây tre” của Việt Nam đương đại. Đồng thời, bài viết đánh giá các chính sách văn hóa - giáo dục hiện hành dựa trên quy định chuẩn xác của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025, trong đó Điều 29 quy định rõ cơ quan lập đề nghị xây dựng chính sách phải tiến hành đánh giá tác động trên các phương diện: tác động về kinh tế, tác động về xã hội, tác động về giới, tác động của thủ tục hành chính và tác động đối với hệ thống pháp luật. Việc tích hợp tư tưởng Trần Nhân Tông vào chính sách công chính là một hình thức đánh giá sâu sắc tác động về xã hội, góp phần trực tiếp bảo vệ nguồn vốn văn hóa, định hướng cho việc quản lý các xung đột lợi ích, củng cố an sinh xã hội và xây dựng tinh thần đại đoàn kết dân tộc.

Về công tác thu thập tài liệu: Để đảm bảo tính nghiêm ngặt, khách quan và độ tin cậy tuyệt đối của giới hàn lâm học thuật, toàn bộ hệ thống tài liệu thứ cấp, bao gồm các bài báo khoa học, chuyên khảo, luận án tiến sĩ liên quan đến Lịch sử tư tưởng Phật giáo và Quản trị công, được thu thập từ các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín trong nước và quốc tế. Các trích dẫn văn bản pháp luật, hiến pháp, và nghị quyết của Đảng được truy xuất trực tiếp từ các cổng thông tin chính thức của Nhà nước, đảm bảo tính cập nhật đến thời điểm năm 2026, qua đó tạo lập một hệ thống luận cứ vững chắc, minh bạch cho toàn bộ bài viết.

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Quá trình khảo sát các tư liệu lịch sử và đối chiếu với hệ thống lý luận quản trị công đương đại đã cho thấy: Di sản tư tưởng của Trần Nhân Tông không phải là những mảnh ghép rời rạc của một hệ thống giáo lý tôn giáo yếm thế, mà là một phức hệ triết lý chính trị - xã hội mang tính hệ thống, thực tiễn và bao trùm. Những giá trị này hoàn toàn tương thích và cung cấp những hàm ý chính sách sâu sắc cho mô hình quản trị quốc gia của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới tính đến năm 2026 và định hướng tầm nhìn xa hơn.

3.1. Chủ quyền quốc gia và tinh thần tự cường, độc lập dân tộc

Dưới lăng kính của Lịch sử tư tưởng chính trị, Trần Nhân Tông là hiện thân chói lọi của ý chí bảo vệ độc lập dân tộc. Trái với quan niệm thông thường về tính chất “vô ngã”, “nhẫn nhục” của Phật giáo, Thiền phái Trúc Lâm do ông sáng lập mang đậm tinh thần “Sát Thát” - một hình thái Phật giáo hộ quốc. Dù là một vị vua thấm nhuần từ bi, Trần Nhân Tông nhận thức rõ ràng rằng: bảo vệ vương quốc vẹn toàn chính là điều kiện tiên quyết để bảo vệ đạo pháp và sinh mạng bách tính. Ý chí vạch rõ ranh giới chủ quyền được thể hiện qua hành động kiên quyết từ chối những yêu sách phi lý của đế chế Nguyên Mông, đặc biệt là việc cự tuyệt lệnh “sang chầu”. Sự chuẩn bị lực lượng quốc phòng vững mạnh, kết hợp với nghệ thuật chiến tranh nhân dân, đã chứng minh tư duy quản trị rủi ro và chiến lược phòng thủ quốc gia vượt thời đại của vương triều Trần.

Giá trị ứng dụng trong quản trị hiện đại: Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu và khu vực năm 2026 đang diễn biến hết sức phức tạp, đặc biệt là những nguy cơ an ninh phi truyền thống và tình hình biến động tại Biển Đông, tư tưởng bám rễ vào sức mạnh nội sinh của Trần Nhân Tông tiếp tục là kim chỉ nam cho đường lối bảo vệ Tổ quốc. Chắt lọc giá trị lịch sử, Đảng và Nhà nước ta đang kiên định thực thi đường lối bảo vệ chủ quyền “kiên quyết, kiên trì” bằng các biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982), nhưng không bao giờ lơi lỏng việc xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân “tự cường”.

Về mặt pháp lý và chính sách, tinh thần này đã được thể chế hóa sâu sắc tại Điều 11 Hiến pháp 2013: “Tổ quốc Việt Nam là thiêng liêng, bất khả xâm phạm” (Quốc hội, 2013, tr. 8) và cụ thể hóa trong Luật Quốc phòng năm 2018. Khoản 1 Điều 4 Luật Quốc phòng quy định nguyên tắc: “Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam” (Quốc hội, 2018, tr. 3). Tư duy của Trần Nhân Tông củng cố vững chắc cho chính sách “quốc phòng toàn dân” hiện nay, nơi kinh tế và quốc phòng không tách rời mà đan xen hữu cơ, tạo nên một thế trận lòng dân vững chắc để đối phó với mọi tình huống leo thang xung đột.

3.2. Đại đoàn kết toàn dân tộc và dân chủ cơ sở

Cốt lõi trong triết lý quản trị của Trần Nhân Tông là nguyên tắc “lấy dân làm gốc” (dân bản). Điểm đặc sắc mang tính đột phá của vương triều Trần là việc hiện thực hóa nguyên tắc này thông qua các cơ chế tham vấn chính sách chưa từng có trong lịch sử phong kiến, tiêu biểu là Hội nghị Bình Than (1282) triệu tập vương hầu bá quan và Hội nghị Diên Hồng (1284) lấy ý kiến của các bậc bô lão đại diện cho nhân dân. Đây chính là những mầm mống sơ khai và rực rỡ nhất của tư duy “dân chủ cơ sở”. Đồng thời, tư duy đại đoàn kết của ông còn vươn đến đỉnh cao của sự khoan dung chính trị, biểu hiện qua hành động đốt tráp đựng thư từ hàng giặc của một số quan lại sau khi kháng chiến thành công, nhằm “yên lòng người”, xóa bỏ hận thù, tái thiết quốc gia (Ngô Sĩ Liên & cộng sự, 1697/1998).

Giá trị ứng dụng trong quản trị hiện đại: Trong hành trình quản trị và phát triển quốc gia sau Đại hội XIV của Đảng (2026), việc củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc đang được xác định là động lực chủ yếu để phát triển đất nước nhanh và bền vững. Việc nghiên cứu tư duy “khoan thư sức dân” của Trần Nhân Tông cung cấp những luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về quyền dân chủ. Đặc biệt, tư tưởng này tương thích hoàn toàn với phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng” được nhấn mạnh trong thời gian gần đây và được thể chế hóa thông qua Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở (có hiệu lực từ năm 2023). Khoản 2, Điều 3 của Luật này quy định rõ nguyên tắc: “Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước, vai trò nòng cốt của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội trong việc thực hiện dân chủ ở cơ sở” (Quốc hội, 2022, tr. 2). Mô hình quản trị bao trùm (Inclusive Governance) đòi hỏi bộ máy nhà nước phải kiến tạo không gian thể chế để người dân trực tiếp tham gia vào quá trình đánh giá và phản biện chính sách công, biến sức mạnh đại đoàn kết thành nguồn lực vật chất và tinh thần to lớn trong kỷ nguyên hội nhập.

3.3. Ngoại giao hòa hiếu, chủ động hội nhập

Trần Nhân Tông là một nhà ngoại giao kiệt xuất, người đã thực thi thành công chiến lược “Dĩ nhu chế cương” (lấy mềm mỏng khắc chế cứng rắn). Ngay sau khi đánh bại đội quân hùng mạnh nhất thế giới thời bấy giờ, ông không theo đuổi tư tưởng phục thù cực đoan mà chủ động cử sứ thần sang nhà Nguyên dâng biểu cầu hòa, tiến cống sản vật nhằm “dập tắt lửa binh”, giữ gìn môi trường hòa bình cho quốc gia kiến thiết. Tuy nhiên, sự “nhu cường” đó có giới hạn tuyệt đối: ông kiên quyết từ chối việc cống nạp nhân tài, không chấp nhận việc cho quân Nguyên mượn đường, và không nhượng bộ về mặt lãnh thổ. Đây là hình mẫu kinh điển của nghệ thuật ngoại giao cân bằng lợi ích nhưng bảo vệ cốt lõi nguyên tắc độc lập.

Giá trị ứng dụng trong quản trị hiện đại: Tư tưởng ngoại giao của Trần Nhân Tông chính là tiền đề lịch sử sâu xa của trường phái “Ngoại giao cây tre Việt Nam” hiện đại: “Gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển”. Tính đến năm 2026, khi mạng lưới quan hệ quốc tế của Việt Nam đã bao phủ toàn cầu, tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA, triết lý ngoại giao của Trần Nhân Tông tiếp tục tỏa sáng. Nó soi đường cho chính sách đa phương hóa, đa dạng hóa, làm bạn với tất cả các nước, tôn trọng độc lập chủ quyền, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau. Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Luật Điều ước quốc tế 2016, cũng quy định nghiêm ngặt tại Điều 3 về việc ký kết điều ước quốc tế phải: “Tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ quốc gia... bảo đảm lợi ích quốc gia, dân tộc” (Quốc hội, 2016b, tr. 2). Sự khôn khéo trong quản trị nhà nước hiện đại chính là biết cách lồng ghép các chuẩn mực quốc tế vào thể chế kinh tế - xã hội trong nước một cách chủ động, vừa tận dụng ngoại lực, vừa bảo vệ không gian sinh tồn và văn hóa dân tộc.

3.4. Chính quyền thân dân và triết lý “Cư trần lạc đạo”

Điểm cốt tủy trong triết học Phật giáo của Trần Nhân Tông là tư tưởng “Cư trần lạc đạo” (Sống giữa trần tục mà vẫn vui với đạo). Trong bài phú cùng tên, ông viết: “Cư trần lạc đạo thả tùy duyên / Cơ tắc xan hề khốn tắc miên” (Ở đời vui đạo hãy tùy duyên / Đói cứ ăn đi mệt ngủ liền) (Viện Văn học, 1989, tr. 505). Triết lý này bác bỏ lối tu hành lánh đời, trốn tránh trách nhiệm xã hội. Đối với người làm công tác quản lý, “Cư trần lạc đạo” mang ý nghĩa là sự dấn thân, phụng sự quốc gia một cách vô ngã, giữ tâm trong sáng giữa vũng bùn quyền lực và danh lợi. Bản thân ông, dù nhường ngôi làm Thái thượng hoàng rồi xuất gia lập ra Thiền phái Trúc Lâm, vẫn không ngừng kinh lý khắp các nẻo đường đất nước, dẹp loạn, khuyên dân phá bỏ dâm từ bậy bạ, dạy dân thực hành thập thiện. Đó chính là hình mẫu của một chính quyền “kiến tạo, phục vụ” và một người lãnh đạo “liêm chính công” hoàn hảo.

Giá trị ứng dụng trong quản trị hiện đại: Trong công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện nay, tư tưởng này mang giá trị cảnh tỉnh và định hướng to lớn đối với công tác chỉnh đốn Đảng và bộ máy công quyền. Từ góc độ quản lý nhà nước, “Cư trần lạc đạo” chính là triết lý phòng, chống tham nhũng, tiêu cực từ trong tâm thức của người cán bộ. Cuộc đấu tranh phòng chống tham nhũng quyết liệt tính đến bối cảnh năm 2026 đòi hỏi không chỉ sự nghiêm minh của pháp luật (được quy định chặt chẽ trong Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 với việc kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn), mà còn cần nền tảng đạo đức công vụ. Sự kết hợp giữa “pháp trị” nghiêm minh và “đức trị” thấm đẫm tính nhân văn của Phật giáo giúp xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức vừa có năng lực chuyên môn, vừa có tâm thế “vì dân phục vụ”, không bị tha hóa trước những cám dỗ vật chất của nền kinh tế thị trường.

3.5. Phát triển toàn diện và vận dụng khoa học

Tầm nhìn quản trị của Trần Nhân Tông mang tính toàn diện và có tính dự báo cao. Ông không chỉ tập trung vào quân sự mà còn dồn sức cho phục hồi kinh tế (khuyến nông, khơi thông thủy lợi), chấn hưng văn hóa (đề cao Nho giáo, Đạo giáo bên cạnh Phật giáo theo tinh thần Tam giáo đồng nguyên), và chú trọng việc học tập kinh nghiệm, kế thừa tinh hoa từ các bậc tiền nhân.

Giá trị ứng dụng trong quản trị hiện đại: Đặt trong hệ quy chiếu của nền kinh tế tri thức năm 2026, tầm nhìn phát triển toàn diện của vương triều Trần mang lại nguồn cảm hứng trực tiếp cho việc hoạch định chiến lược phát triển bền vững quốc gia. Quản trị công hiện đại tại Việt Nam đang hướng tới việc thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, song hành với chuyển đổi số toàn diện và xây dựng nền kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn. Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 (Điều 5) đã quy định rõ chính sách của Nhà nước là: “Phát triển kinh tế gắn với bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu” (Quốc hội, 2020, tr. 3). Việc Trần Nhân Tông đề cao sự hài hòa giữa con người và tự nhiên, giữa phát triển sinh kế và hàm dưỡng văn hóa, chính là cội nguồn tư tưởng cho các chiến lược phát triển không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần ngày nay. Khai thác hệ tư tưởng này chính là đang bồi đắp nguồn vốn con người (human capital) và vốn văn hóa (cultural capital), biến chúng thành động lực cốt lõi đưa Việt Nam bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

4. Kết luận

Thông qua các phân tích liên ngành sâu sắc giữa Lịch sử tư tưởng và Khoa học quản lý, bài viết khẳng định: Hệ thống tư tưởng của Phật hoàng Trần Nhân Tông - kết tinh đỉnh cao của tinh thần tự chủ Đại Việt - không hề bị lu mờ bởi thời gian, mà ngược lại, đang chứng minh sức sống mãnh liệt và những giá trị nội sinh vô giá đối với công tác quản trị quốc gia Việt Nam hiện đại. Việc kế thừa triết lý “hòa quang đồng trần”, “lấy dân làm gốc” và “khoan thư sức dân” không chỉ là sự tiếp nối truyền thống văn hóa tốt đẹp, mà còn là một đòi hỏi khách quan, cấp bách nhằm hoàn thiện phương thức lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước trong bối cảnh chuẩn bị các Văn kiện chiến lược hướng tới Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV.

Để chuyển hóa hiệu quả các giá trị tư tưởng này vào thực tiễn sinh động, bài viết mạnh dạn đề xuất các định hướng khuyến nghị mang tính tầm nhìn - chính sách sau đây:

1. Thể chế hóa tư tưởng thành quy phạm pháp luật và đạo đức công vụ:

Cần tiếp tục nghiên cứu, lồng ghép các nguyên tắc “trọng dân”, “khoan dung”, “liêm chính” của dòng thiền Trúc Lâm vào việc hoàn thiện thể chế Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là trong các bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp và Luật Cán bộ, công chức, Luật Viên chức.

2. Tích hợp sâu rộng vào hệ thống giáo dục lý luận chính trị:

Cần khẩn trương kiến tạo các chuyên đề chuyên sâu, đưa tư tưởng quản trị của Trần Nhân Tông vào hệ thống Giáo trình Cao cấp lý luận chính trị tại các cơ sở đào tạo cán bộ lãnh đạo chiến lược cấp quốc gia và khu vực. Việc trang bị “trí tuệ và từ bi” trong quản trị sẽ giúp định hình phong cách lãnh đạo linh hoạt, bền bỉ và nhân văn cho cán bộ thời kỳ mới.

3. Tăng cường nghiên cứu liên ngành học thuật:

Khuyến khích giới hàn lâm đẩy mạnh các đề tài khoa học cấp quốc gia nhằm bóc tách, đánh giá và hiện đại hóa di sản Lý - Trần, ứng dụng vào việc giải quyết các thách thức an ninh phi truyền thống, ngoại giao văn hóa và quản lý xung đột xã hội trong kỷ nguyên số.

Tuyên bố về đóng góp khoa học: Bài viết đóng góp một hệ thống luận cứ liên ngành mới mẻ, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về sự giao thoa giữa Lịch sử tư tưởng Phật giáo Việt Nam và Khoa học Quản trị công đương đại. Nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận vững chắc hỗ trợ cho quá trình hoạch định chính sách, hoàn thiện các văn kiện định hướng chiến lược quốc gia và nâng cao chất lượng công tác giáo dục cán bộ lãnh đạo, quản lý trong giai đoạn hiện nay.

Cam kết về mâu thuẫn lợi ích: Tác giả cam kết không có bất kỳ mâu thuẫn lợi ích cá nhân, tài chính hay học thuật nào ảnh hưởng đến tính khách quan, trung thực và minh bạch của nội dung nghiên cứu được trình bày trong bài viết này.

Lời cảm ơn: Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các thế hệ học giả, nhà nghiên cứu tiên phong đã dày công biên dịch, chú giải và hệ thống hóa các nguồn sử liệu nguyên bản, tạo nền tảng học thuật vững chắc cho bài viết. Đồng thời, xin trân trọng cảm ơn các cơ sở dữ liệu học thuật, các cơ quan ban hành văn bản quy phạm pháp luật đã cung cấp nguồn thông tin chính thống, khách quan phục vụ trực tiếp cho quá trình nghiên cứu.

Tài liệu tham khảo

Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

Ngô Sĩ Liên, & cộng sự. (1998). Đại Việt sử ký toàn thư (Tập 2) (Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, Dịch). Nhà xuất bản Khoa học Xã hội. (Tác phẩm gốc xuất bản năm 1697).

Nguyễn Lang. (1973). Việt Nam Phật giáo sử luận (Tập 1). Nhà xuất bản Lá Bối.

Quốc hội. (2013). Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013. Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

Quốc hội. (2025). Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (Luật số: 64/2025/QH15 ngày 19/02/2025). Cổng Thông tin điện tử Bộ Tư pháp.

Quốc hội. (2016). Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (Luật số: 02/2016/QH14 ngày 02/2016/QH14). Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. Cập nhật từ https://chinhphu.vn/

Quốc hội. (2016b). Luật Điều ước quốc tế (Luật số: 108/2016/QH13 ngày 09/4/2016). Cơ sở dữ liệu Quốc gia về văn bản pháp luật.

Quốc hội. (2018). Luật Quốc phòng (Luật số: 22/2018/QH14). Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

Quốc hội. (2020). Luật Bảo vệ môi trường (Luật số: 72/2020/QH14). Cơ sở dữ liệu Quốc gia về văn bản pháp luật.

Quốc hội. (2022). Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở (Luật số: 10/2022/QH15). Cơ sở dữ liệu Quốc gia về văn bản pháp luật.

Viện Văn học. (1989). Thơ văn Lý Trần (Tập 2) (Nguyễn Huệ Chi, Chủ biên). Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.


Cảm xúc của bạn về bài viết này:
💬 Gợi mở đối thoại (Khuông Việt)

Bài viết này chỉ là một góc nhìn mở.
Trong đời sống thực hành và nhận thức, mỗi người có thể gặp những tình huống sâu sắc và phức tạp hơn.

👉 Chúng tôi trân trọng mời bạn suy nghĩ và đối thoại thêm:

  • Bạn đã từng gặp trải nghiệm nào liên quan đến chủ đề này?
  • Có điểm nào trong bài viết khiến bạn còn băn khoăn?
  • Có vấn đề nào bạn muốn được giải thích rõ hơn dưới góc nhìn Phật học?

📩 Hãy gửi câu hỏi về cho Khuông Việt:

tapchidientukhuongviet@gmail.com

Những câu hỏi tiêu biểu sẽ được lựa chọn để phản hồi trong chuyên mục:
"Đối thoại cùng Khuông Việt"

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

Gửi bình luận