TỨ NHIẾP PHÁP NHƯ MỘT MÔ HÌNH ĐẠO ĐỨC ỨNG DỤNG TRONG XÃ HỘI HIỆN ĐẠI
Tác giả: Thích nữ Hữu Thuận
Học viên Ths – K4: HVPGVN HN
Tóm tắt
Tứ nhiếp pháp gồm Bố thí, Ái ngữ, Lợi hành và Đồng sự là một nội dung quan trọng của giáo lý Phật giáo, thường được hiểu như những phương thức nhiếp hóa con người trong tiến trình hoằng pháp. Tuy nhiên, nếu đọc lại trong tương quan với những khủng hoảng giao tiếp, kết nối và trách nhiệm của xã hội hiện đại, Tứ nhiếp pháp không chỉ còn là một giáo lý mang ý nghĩa tôn giáo, mà còn có thể được nhìn như một mô hình đạo đức thực hành. Bài viết này khảo sát Tứ nhiếp pháp từ kinh điển Pāli, từ đó phân tích bốn phương diện của Tứ nhiếp pháp như bốn chiều kích cấu thành một mô hình đạo đức: đạo đức của sự mở ra, đạo đức của giao tiếp có ý thức, đạo đức của hành động cụ thể và đạo đức của sự đồng hành. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở khả năng ứng dụng của Tứ nhiếp pháp vào đời sống hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực giao tiếp xã hội, giáo dục, lãnh đạo và xây dựng cộng đồng.
Từ khóa: Tứ nhiếp pháp, đạo đức Phật giáo, Kinh điển Pāli, đạo đức ứng dụng, xã hội hiện đại.
TỨ NHIẾP PHÁP NHƯ MỘT MÔ HÌNH ĐẠO ĐỨC ỨNG DỤNG TRONG XÃ HỘI HIỆN ĐẠI
- Dẫn nhập
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, con người đang sống trong một nghịch lý ngày càng rõ nét: càng kết nối về công nghệ thì lại càng xa cách về nội tâm. Những phương tiện truyền thông giúp con người giao tiếp tức thời trên phạm vi toàn cầu, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng những biểu hiện của cô đơn, đứt gãy và xung đột trong các mối quan hệ. Người ta có thể nói rất nhiều, nhưng lại thiếu khả năng lắng nghe; có thể chia sẻ thông tin liên tục, nhưng lại thiếu sự đồng cảm chân thành. Những biểu hiện như bạo lực ngôn từ, vô cảm trước nỗi đau của người khác, hay sự thu hẹp đời sống vào lợi ích cá nhân đang trở thành những hiện tượng phổ biến, đặt ra vấn đề về sự khủng hoảng của nền tảng đạo đức trong đời sống xã hội.
Trước thực trạng đó, câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để giải quyết những biểu hiện bề mặt của các vấn đề xã hội, mà sâu xa hơn là làm thế nào để tái thiết những nguyên tắc nền tảng giúp con người có thể chung sống với nhau một cách hài hòa và có trách nhiệm. Trong dòng chảy tư tưởng nhân loại, nhiều hệ thống đạo đức đã được đề xuất như những khuôn mẫu điều chỉnh hành vi, tuy nhiên không phải hệ thống nào cũng có khả năng chuyển hóa trực tiếp đời sống con người ở bình diện thực hành.
Trong bối cảnh đó, giáo lý Phật giáo, với đặc điểm gắn liền giữa nhận thức và hành động, giữa trí tuệ và từ bi, đã cung cấp nhiều gợi mở đáng chú ý. Đặc biệt, Tứ nhiếp pháp – gồm Bố thí, Ái ngữ, Lợi hành và Đồng sự – không chỉ xuất hiện như những phạm trù giáo lý, mà còn như những phương thức cụ thể nhằm thiết lập, duy trì và chuyển hóa các mối quan hệ giữa con người với con người. Tứ nhiếp pháp được trình bày như những hành vi có thể thực hành ngay trong đời sống thường nhật, từ những tương tác cá nhân đến các quan hệ xã hội rộng lớn hơn.
Vì vậy, việc đọc lại Tứ nhiếp pháp trong bối cảnh hiện đại không chỉ mang ý nghĩa khảo cứu kinh điển, mà còn mở ra khả năng nhận diện Tứ nhiếp pháp như một mô hình đạo đức thực hành, có thể góp phần giải quyết những khủng hoảng về giao tiếp, hành vi và kết nối trong đời sống đương đại. Trên cơ sở đó, bài viết này tiếp cận Tứ nhiếp pháp không chỉ như một nội dung của giáo lý Phật giáo, mà như một hệ thống nguyên tắc có tính ứng dụng, nhằm tái cấu trúc các mối quan hệ cá nhân và xã hội theo hướng nhân văn và bền vững hơn. Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần căn bản của Phật giáo, vốn không dừng lại ở bình diện tư tưởng, mà nhấn mạnh đến giá trị thực hành nhằm chuyển hóa con người và đời sống xã hội theo hướng đạo đức và hài hòa. Như Hoà thượng Thích Thiện Hoa đã được khẳng định trong cuốn sách Phật học Phổ thông như sau: “Ðạo Phật, nhờ tinh thần bình đẳng tuyệt đối, san bằng được những bất công của xã hội, nhân loại, và làm cho cảnh giới Ta-bà này được sáng sủa, an vui hơn”[1]
- Tứ nhiếp pháp trong kinh điển: từ giáo lý đến phương pháp
Trong hệ thống kinh điển Pāli, Tứ nhiếp pháp (saṅgaha-vatthu) được trình bày như bốn phương thức căn bản nhằm nhiếp phục hay thu phục lòng người, bao gồm: Bố thí (dāna), Ái ngữ (peyya-vajja), Lợi hành (atthacariyā) và Đồng sự (samānattatā). Thuật ngữ “nhiếp” ở đây không nên hiểu theo nghĩa chi phối hay áp đặt, mà là khả năng kết nối, cảm hóa và dẫn dắt con người thông qua những hành vi phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh của họ. Chính vì vậy, ngay từ trong kinh điển, Tứ nhiếp pháp đã mang tính chất của một phương pháp thực hành, chứ không chỉ là những nguyên tắc đạo đức mang tính lý thuyết.
Tính chất này được thể hiện rõ trong Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt (Sigālovāda Sutta), nơi Đức Phật không chỉ trình bày các bổn phận xã hội mà còn nhấn mạnh đến cách thức duy trì, phát triển các mối quan hệ thông qua hành vi cụ thể và đưa ra kết luận “Bố thí và Ái ngữ, Lợi hành bất cứ ai, Đồng sự trong mọi việc, […] Nhờ vậy thành vĩ đại, Được tán thán, danh xưng.”[2]. Toàn bộ bài Kinh cho thấy Tứ nhiếp pháp được đặt trong bối cảnh đời sống cư sĩ, gắn liền với các quan hệ thực tế giữa người với người, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi tu tập cá nhân.
Không chỉ dừng lại ở mức độ lý thuyết, kinh điển còn ghi nhận hiệu quả thực tiễn của Tứ nhiếp pháp qua những trường hợp cụ thể. Trong Kinh Tăng Chi, cư sĩ Hatthaka Āḷavaka được Đức Phật tán thán là người có khả năng quy tụ một hội chúng đông đảo nhờ vận dụng khéo léo bốn nhiếp pháp. “Trong các vị đệ tử nam cư sĩ của Ta, này các Tỷ-kheo, đã quy y đầu tiên nhiếp phục một hội chúng nhờ Bốn nhiếp pháp, tối thắng là Hatthaka Àlavaka.” [3] Ở đây, Tứ nhiếp pháp không còn là khái niệm trừu tượng, mà trở thành một phương thức tổ chức và duy trì cộng đồng dựa trên sự thấu hiểu và đáp ứng nhu cầu của con người.
Bên cạnh đó, trong Kinh Phúng tụng (Saṅgīti Sutta), Tứ nhiếp pháp được xếp vào nhóm các pháp có tính lợi ích và hỗ trợ đời sống phạm hạnh. “Để phạm hạnh này được trường tồn, được duy trì lâu ngày, vì hạnh phúc cho chúng sinh, vì an lạc cho chúng sanh, vì lòng thương tưởng cho đời, vì lợi ích, vì hạnh phúc, vì an lạc cho chư Thiên và loài Người”.[4] Điều này cho thấy bốn phương diện này không chỉ có giá trị trong quan hệ xã hội, mà còn đóng vai trò trong tiến trình tu tập và hoàn thiện bản thân.
Từ những dữ kiện trên có thể thấy rằng, trong kinh điển, Tứ nhiếp pháp không được trình bày như một hệ thống đạo đức mang tính áp đặt, mà như một tập hợp các phương thức hành động có khả năng tạo lập và duy trì các mối quan hệ dựa trên sự chia sẻ, giao tiếp đúng đắn, hành động thiết thực và tinh thần đồng hành. Chính đặc điểm này mở ra khả năng đọc lại Tứ nhiếp pháp như một mô hình đạo đức thực hành, có thể vượt ra ngoài phạm vi tôn giáo để tiếp cận những vấn đề của đời sống hiện đại.
- Đọc lại Tứ nhiếp pháp như một mô hình đạo đức thực hành
Nếu chỉ xem Tứ nhiếp pháp như bốn hành vi đạo đức riêng lẻ, ta sẽ thấy đây đơn thuần là những lời khuyên quen thuộc: hãy cho đi, hãy nói lời tốt đẹp, hãy giúp người khác, hãy sống hòa đồng. Tuy nhiên, khi đặt bốn yếu tố này trong mối liên hệ hữu cơ với nhau, Tứ nhiếp pháp hiện lên không phải như một bảng liệt kê đạo đức, mà như một cấu trúc hành động hoàn chỉnh, có khả năng vận hành như một mô hình đạo đức thực hành trong đời sống con người. Điểm đặc biệt của mô hình này nằm ở chỗ: nó không bắt đầu từ những nguyên tắc trừu tượng, mà đi thẳng vào cách con người liên hệ với nhau.
3.1. Bố thí – đạo đức của sự mở ra
Ở tầng nghĩa thông thường, bố thí được hiểu là hành vi cho đi. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, bản chất của bố thí không nằm ở vật được cho, mà ở sự phá vỡ ranh giới của cái “tôi sở hữu”. Khi con người giữ chặt mọi thứ cho riêng mình, họ không chỉ tích lũy vật chất, mà còn dựng lên một cấu trúc tâm lý khép kín, nơi mọi giá trị đều quy chiếu về bản thân. Bố thí, vì vậy, là hành vi đầu tiên làm rạn nứt cấu trúc khép kín ấy.
Trong xã hội hiện đại, nơi mà logic tích lũy và cạnh tranh trở thành động lực chủ đạo, con người dễ rơi vào trạng thái đồng nhất giá trị bản thân với những gì mình có. Khi đó, việc cho đi không còn là một lựa chọn tự nhiên, mà trở thành điều khó khăn. Chính ở điểm này, bố thí không chỉ là hành vi đạo đức, mà là một hành vi giải cấu trúc cái tôi.
Hiểu theo nghĩa rộng, bố thí không chỉ là chia sẻ vật chất, mà còn là chia sẻ cơ hội, tri thức, thời gian và sự quan tâm. Một xã hội trong đó con người biết cho đi không phải là một xã hội nghèo đi, mà là một xã hội trong đó các dòng chảy giá trị được lưu thông, thay vì bị tích tụ và đóng băng. Nói cách khác, bố thí thiết lập nền tảng đầu tiên của đạo đức xã hội: sự mở ra thay vì khép lại.
3.2. Ái ngữ – đạo đức của giao tiếp có ý thức
Nếu bố thí mở ra dòng chảy của vật chất và nguồn lực, thì ái ngữ điều chỉnh dòng chảy của ngôn ngữ và ý nghĩa. Trong đời sống hiện đại, nơi ngôn ngữ được sản xuất và lan truyền với tốc độ chưa từng có, lời nói không còn đơn thuần là phương tiện giao tiếp, mà trở thành một lực tác động mạnh mẽ đến cấu trúc xã hội. Một lời nói có thể kết nối, nhưng cũng có thể phá vỡ.
Ái ngữ, vì vậy, không nên hiểu giản đơn là “nói lời dễ nghe”. Nếu chỉ dừng ở đó, ái ngữ sẽ trở thành một hình thức làm hài lòng người khác. Trong tinh thần Tứ nhiếp pháp, ái ngữ là lời nói đúng, hợp thời và có khả năng xây dựng. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa chân thật và thiện chí, giữa trí tuệ và từ bi.
Trong bối cảnh bạo lực ngôn từ ngày càng phổ biến – từ không gian mạng đến đời sống thường nhật – ái ngữ trở thành một nguyên tắc đạo đức có tính cấp thiết. Nó không chỉ giúp giảm thiểu xung đột, mà còn tái thiết khả năng đối thoại, điều vốn đang bị suy giảm trong nhiều cộng đồng. Khi con người biết nói để hiểu và để xây dựng, thay vì để áp đặt hay công kích, ngôn ngữ sẽ trở lại đúng vai trò của nó: cầu nối, không phải vũ khí.
3.3. Lợi hành – đạo đức của hành động cụ thể
Nếu bố thí và ái ngữ vẫn có thể dừng lại ở mức độ thiện chí, thì lợi hành buộc con người phải bước sang một cấp độ khác: hành động. Điểm then chốt của lợi hành là ở chỗ nó không cho phép đạo đức chỉ tồn tại như một ý niệm, mà đòi hỏi phải được hiện thực hóa trong đời sống.
Một trong những vấn đề lớn của xã hội hiện đại là khoảng cách giữa nhận thức và hành động. Con người có thể biết điều đúng, thậm chí đồng ý với những giá trị tốt đẹp, nhưng lại không hành động tương ứng. Chính khoảng cách này tạo ra một dạng “đạo đức hình thức”, nơi các giá trị được thừa nhận về mặt lý thuyết nhưng không được thực hành.
Lợi hành, trong ý nghĩa đó, là nguyên tắc phá vỡ khoảng cách này. Nó yêu cầu con người không chỉ nghĩ cho người khác, mà phải làm điều có lợi cho người khác trong những hoàn cảnh cụ thể. Hành động ấy có thể rất nhỏ, nhưng chính tính cụ thể của nó mới làm cho đạo đức trở nên sống động.
Ở bình diện rộng hơn, lợi hành còn là nền tảng của trách nhiệm xã hội. Một cộng đồng chỉ có thể phát triển bền vững khi các cá nhân trong đó không chỉ tồn tại cùng nhau, mà còn hành động vì lợi ích của nhau. Do đó, lợi hành không chỉ là một phẩm chất cá nhân, mà là một điều kiện của sự tồn tại cộng đồng.
3.4. Đồng sự – đạo đức của sự đồng hành
Nếu ba yếu tố trước vẫn còn giữ một khoảng cách nhất định giữa “người cho” và “người nhận”, thì đồng sự xóa bỏ khoảng cách đó.
Đồng sự không chỉ là cùng làm một việc, mà là đặt mình vào vị trí của người khác, sống cùng hoàn cảnh và chia sẻ trải nghiệm. Trong đồng sự, không còn sự phân tầng giữa người giúp và người được giúp, mà thay vào đó là một sự gặp gỡ trên nền tảng bình đẳng. Chính điều này làm cho đồng sự trở thành yếu tố hoàn thiện của toàn bộ mô hình.
Trong nhiều trường hợp, con người không thiếu sự hỗ trợ, mà thiếu sự thấu hiểu. Một hành động giúp đỡ nếu không đi kèm với sự đồng hành có thể vô tình tạo ra khoảng cách, thậm chí cảm giác bị lệ thuộc. Ngược lại, khi có đồng sự, hành động giúp đỡ trở thành một quá trình cùng nhau đi qua khó khăn, thay vì một sự ban phát từ trên xuống.
Ở cấp độ xã hội, đồng sự có ý nghĩa đặc biệt đối với các lĩnh vực như lãnh đạo và giáo dục. Một người lãnh đạo chỉ thực sự tạo được niềm tin khi họ không đứng ngoài tập thể, mà cùng chia sẻ trách nhiệm và khó khăn. Một người thầy chỉ thực sự có ảnh hưởng khi họ không chỉ truyền đạt kiến thức, mà còn đồng hành trong quá trình trưởng thành của người học. Do đó, đồng sự không chỉ là một phẩm chất đạo đức, mà là một nguyên tắc vận hành của các mối quan hệ bền vững.
3.5. Tứ nhiếp pháp như một cấu trúc đạo đức hoàn chỉnh
Khi đặt bốn yếu tố này trong mối liên hệ tổng thể, có thể thấy Tứ nhiếp pháp vận hành như một tiến trình: bố thí mở ra sự chia sẻ, ái ngữ thiết lập giao tiếp đúng đắn, lợi hành hiện thực hóa giá trị bằng hành động, và đồng sự hoàn thiện bằng sự đồng hành và bình đẳng.
Đây không phải là bốn bước tách rời, mà là bốn chiều kích của cùng một cấu trúc đạo đức. Thiếu một trong bốn yếu tố, cấu trúc này sẽ trở nên lệch lạc: cho đi mà không ái ngữ có thể trở thành áp đặt; nói lời hay mà không hành động sẽ trở thành hình thức; hành động mà không đồng sự có thể tạo ra khoảng cách.
Chính vì vậy, Tứ nhiếp pháp có thể được hiểu như một mô hình đạo đức thực hành toàn diện, trong đó con người không chỉ được yêu cầu “trở nên tốt”, mà được hướng dẫn cách để liên hệ với người khác một cách đúng đắn và hiệu quả. Và chính ở điểm này, Tứ nhiếp pháp vượt ra khỏi phạm vi của một giáo lý tôn giáo, để trở thành một gợi ý có giá trị cho việc tái thiết nền tảng đạo đức trong đời sống hiện đại.
- Ý nghĩa đối với xã hội hiện đại
Nếu được nhìn nhận như một mô hình đạo đức thực hành, Tứ nhiếp pháp không chỉ có giá trị trong phạm vi tu tập cá nhân, mà còn mở ra những gợi ý quan trọng cho việc tái cấu trúc đời sống xã hội hiện đại, vốn đang đối diện với nhiều dạng khủng hoảng về kết nối, giao tiếp và trách nhiệm.
Trước hết, ở cấp độ cá nhân, Tứ nhiếp pháp góp phần điều chỉnh cách con người thiết lập quan hệ với thế giới xung quanh. Trong một môi trường mà cái tôi cá nhân ngày càng được đề cao, bốn phương diện này giúp con người dịch chuyển từ trạng thái khép kín sang mở ra, từ chiếm hữu sang sẻ chia, từ phản ứng cảm tính sang hành động có ý thức. Nhờ đó, cá nhân không còn tồn tại như một thực thể biệt lập, mà trở thành một chủ thể có khả năng liên hệ và chịu trách nhiệm trong các mối quan hệ.
Trong không gian giao tiếp, Tứ nhiếp pháp đặc biệt có ý nghĩa trong việc định hình lại văn hóa ngôn ngữ. Khi các không gian công cộng, đặc biệt là không gian số, ngày càng bị chi phối bởi những hình thức diễn đạt cực đoan, công kích và thiếu kiểm soát, ái ngữ không chỉ là một chuẩn mực đạo đức, mà còn là một điều kiện để duy trì khả năng đối thoại. Một xã hội không thể đối thoại là một xã hội dễ rơi vào phân mảnh; ngược lại, một xã hội biết sử dụng ngôn ngữ có trách nhiệm sẽ tạo được nền tảng cho sự hiểu biết và hợp tác lâu dài.
Ở cấp độ cộng đồng, Tứ nhiếp pháp gợi mở một cách tiếp cận đạo đức dựa trên hành động và sự đồng hành. Thay vì chỉ dừng lại ở những tuyên bố về giá trị, lợi hành và đồng sự đặt trọng tâm vào việc hiện thực hóa các giá trị ấy trong đời sống cụ thể. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh mà nhiều vấn đề xã hội – từ bất bình đẳng đến khủng hoảng niềm tin – không thể giải quyết chỉ bằng nhận thức, mà đòi hỏi sự tham gia thực chất của các chủ thể trong cộng đồng.
Ở những lĩnh vực như giáo dục và lãnh đạo, Tứ nhiếp pháp cũng gợi ra những định hướng đáng suy nghĩ. Một nền giáo dục chỉ truyền đạt tri thức mà thiếu ái ngữ và đồng sự sẽ khó tạo ra sự phát triển toàn diện cho người học. Tương tự, một mô hình lãnh đạo nếu chỉ dựa trên quyền lực mà thiếu lợi hành và đồng sự sẽ khó xây dựng được niềm tin và sự gắn kết bền vững. Trong cả hai trường hợp, Tứ nhiếp pháp cho thấy rằng hiệu quả không đến từ sự áp đặt, mà từ khả năng kết nối và dẫn dắt thông qua hành động có trách nhiệm.
Từ những phương diện trên, có thể thấy rằng Tứ nhiếp pháp không chỉ cung cấp một hệ chuẩn đạo đức, mà còn gợi mở một phương thức tổ chức đời sống dựa trên sự tương tác lành mạnh giữa con người với con người. Trong tác phẩm Tìm hiểu giáo lý Phật giáo Nguyên thủy: “Người nào với sự thắp sáng với trí tuệ, vẫn sống trong cuộc đời này, nhưng không bị lòng tham sân si chi phối, người ấy sống trong hạnh phúc và an lạc.Trí tuệ là nhân, hạnh phúc an lạc là quả”[5]. Trong bối cảnh thế giới đương đại nhiều biến động, giá trị của Tứ nhiếp pháp càng được khẳng định khi không dừng lại ở các lý tưởng mang tính khái niệm, mà hướng đến những phương thức cụ thể, khả thi nhằm kiến tạo đời sống hài hòa, dựa trên nền tảng trí tuệ và từ bi, qua đó hạn chế sự chi phối của các yếu tố bất thiện trong đời sống cá nhân và cộng đồng.
- Kết luận
Từ một nội dung giáo lý được trình bày trong kinh điển, Tứ nhiếp pháp cho thấy khả năng vượt ra khỏi khuôn khổ tôn giáo để trở thành một mô hình đạo đức thực hành có giá trị đối với đời sống con người trong mọi thời đại. Không dựa trên những nguyên tắc trừu tượng hay những mệnh lệnh áp đặt, Tứ nhiếp pháp đi thẳng vào cách con người liên hệ với nhau: biết cho đi, biết nói đúng, biết hành động vì người khác và biết đồng hành trong những hoàn cảnh cụ thể.
Chính ở sự giản dị nhưng toàn diện ấy, Tứ nhiếp pháp không chỉ giúp con người hoàn thiện bản thân, mà còn góp phần tái thiết các mối quan hệ đang bị rạn nứt trong đời sống hiện đại. Khi được thực hành đúng nghĩa, bốn phương diện này không tạo ra những chuẩn mực đạo đức mang tính hình thức, mà mở ra một khả năng sâu xa hơn: khả năng sống cùng nhau trong sự hiểu biết, trách nhiệm và tôn trọng lẫn nhau.
Trong một thế giới ngày càng phân mảnh bởi khác biệt và xung đột, Tứ nhiếp pháp không phải là một lời kêu gọi lý tưởng, mà là một phương pháp sống cụ thể. Và có lẽ, chính từ những hành vi tưởng chừng giản dị ấy, con người mới có thể từng bước khôi phục lại điều căn bản nhất của đời sống: khả năng trở về với người khác bằng sự chân thành, thiện chí và hiểu biết.
Tài liệu tham khảo
- Thích Minh Châu dịch, Kinh Trường Bộ (Dīgha Nikāya), Hà Nội, Nxb. Tôn giáo, 1991.
- Thích Minh Châu dịch, Kinh Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Nikāya), Hà Nội, Nxb. Tôn giáo, 1992.
- Thích Hạnh Bình, Tìm hiểu giáo lý Phật giáo Nguyên thủy, Hà Nội, Nxb. Phương Đông, 2007.
- Thích Thiện Hoa, Phật học phổ thông, Hà Nội, Nxb. Tôn giáo, 2012.
[1] Thích Thiện Hoa, Phật học phổ thông, Hà Nội, Nxb. Tôn giáo, 2012, tr. 25.
[2] Kinh Giáo thọ Thi-ca-la-việt (Sigālovāda Sutta), Thích Minh Châu dịch, Kinh Trường Bộ, Hà Nội: Nxb. Tôn giáo, 1991, tr. 630–631.
[3] Hatthaka Āḷavaka, Aṅguttara Nikāya, Thích Minh Châu dịch, Kinh Tăng Chi Bộ, Hà Nội: Nxb. Tôn giáo, 1992, tr. 62.
[4] Kinh Phúng tụng (Sangìti sutta), Thích Minh Châu dịch, Kinh Trường Bộ, Hà Nội: Nxb. Tôn giáo, 1991, tr. 652–660.
[5] Thích Hạnh Bình, Tìm hiểu giáo lý Phật giáo Nguyên thủy, Hà Nội, Nxb. Phương Đông, 2007, tr. 57.