Trên đỉnh phù vân Yên Tử huyền thoại, Chùa Đồng (Trúc Lâm Thiền Tự), nơi non thiêng gặp gỡ trời cao - núi ngút, giữa làn mây trắng nhẹ đưa như chở theo hơi thở ngàn năm, hình ảnh Phật Hoàng Trần Nhân Tông lồng lộng hiện ra giữa đất trời, không phải trong Hoàng bào và ngai vàng, mà là chiếc áo của người tu hành theo truyền thống nguyên thủy. Vị Hoàng đế từng hai lần trực tiếp lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Nguyên - Mông, mang lại thái bình cho Đại Việt và các quốc gia lân cận, nhưng đã rời bỏ ngai vàng ở tuổi 35, khoác áo cà sa, xuất gia tu hành, thành Phật trên non thiêng, sáng lập Phật giáo Trúc Lâm - Yên Tử, Phật giáo đậm hồn dân tộc Việt.
Không chỉ là bậc minh quân, thiền sư, nhà quân sự, nhà văn hóa, Phật Hoàng đã truyền lại tư tưởng vĩ đại vượt không gian, thời gian, mang giá trị vĩnh hằng: tư tưởng Tam Hòa: Hòa giải, Hòa hợp, Hòa bình. Tư tưởng ấy không chỉ là cốt lõi của Phật giáo Trúc Lâm, mà còn là ánh sáng đạo lý cho mọi thời đại, mọi quốc gia, dân tộc, đặc biệt trong bối cảnh thế giới đương đại chất đầy những xung đột và chia rẽ. Cũng chính tư tưởng ấy, được thổi bùng sinh khí qua hành trình sâu sắc, cảm động của đoàn đàm phán Việt Nam với UNESCO, lần I từ ngày 9/6/2025 đến ngày 18/6/2025, lần II từ ngày 5/7/2025 đến ngày 15/7/2025, linh hồn là Hòa thượng Thích Thanh Quyết, đã trở thành chìa khóa then chốt để hồ sơ di sản Yên Tử, Vĩnh Nghiêm, Côn Sơn - Kiếp Bạc sau hơn một thập kỷ gian nan đã chạm tới trái tim UNESCO và nhân loại.
Như lời phát biểu của Đại sứ Lebanon, trong một khoảnh khắc đầy xúc động tại Paris, sau buổi chia sẻ sâu sắc của Hòa thượng về tư tưởng Tam Hòa của Phật giáo Trúc Lâm, bày tỏ: "Ước gì đất nước tôi có một vị vua như Trần Nhân Tông để không còn phải chịu cảnh xung đột, để rồi hàng chục, hàng trăm, thậm chí hàng ngàn người chết mỗi ngày". Lời nói ấy, vang lên từ một vùng đất vốn trải qua nhiều năm khói lửa, không chỉ là một cảm thán, mà là sự thừa nhận giá trị vượt thời gian, không gian của một minh triết Việt. Trong con mắt bạn bè quốc tế, Phật Hoàng Trần Nhân Tông không đơn thuần là một danh nhân lịch sử, mà còn là hiện thân sống động của một nền văn hoá Phật giáo khai mở, đầy vị tha, khát vọng, kiến tạo hòa bình nhân loại đích thực.

PHẦN 1: ĐỈNH THIÊNG YÊN TỬ: TÂM LINH, LỊCH SỬ VÀ HIỆN DIỆN SỐNG ĐỘNG CỦA DI SẢN

PHẦN 2: TƯ TƯỞNG TAM HOÀ: TẦM VÓC XÃ HỘI VÀ THÔNG ĐIỆP TOÀN CẦU
Khi Hòa thượng Thích Thanh Quyết đứng trước các chuyên gia, học giả UNESCO, gồm 21 nước ủy viên thường trực của 197 nước thành viên trên toàn thế giới, Ngài đã không nói về những chi tiết kỹ thuật của hồ sơ di sản, cũng không trình bày các bản vẽ, thống kê hay bản đồ và cũng chẳng bàn đến tiêu chí, tiêu chuẩn của di sản, mà Ngài bắt đầu bằng tư tưởng Tam hòa, tinh thần cốt lõi vượt thời gian, siêu ngôn ngữ thông thường của di sản Yên Tử.
Khái niệm “Tam hòa” trong tư tưởng của Phật Hoàng là một hệ giá trị sâu xa, logic, từ một tư tưởng Phật học uyên nguyên, biện chứng, thống nhất giữa các mặt đối lập, mang tính hành động xã hội, giải pháp và giải phóng toàn cầu: Hòa giải, Hòa hợp, Hòa bình. Chính cách khái quát này đã khiến các cuộc đàm phán với 21 Đại Sứ của 21 nước ủy viên thường trực UNESCO và không khí hội trường lắng lại, những đôi mắt chuyên môn trở nên chăm chú hơn, vì họ bất ngờ nhận ra: đây không còn là một hồ sơ di sản thông thường về văn hóa vật thể, mà là một thực thể sống động, một di sản tinh thần đã, đang và sẽ tiếp tục vận hành trong xã hội hiện đại.

Hòa giải: Hóa giải những mâu thuẫn, bất đồng từ Gia đình đến Triều đình
Yếu tố đầu tiên trong Tam hòa là Hòa giải, được Hòa thượng trình bày không chỉ tư tưởng Phật học - Bát Nhã Học uyên nguyên, Đạo - Đời bất nhị, mà còn thể hiện một phương thức ứng xử, cách hóa giải những mâu thuẫn, bất đồng từ gia đình đến xã hội, ở ngay chính những mâu thuẫn nội tại đó. Trong thế giới hiện đại đầy chia rẽ bởi chiến tranh, xung đột, phân biệt sắc tộc, tôn giáo và sự đổ vỡ trong lòng các cộng đồng, thì hòa giải là bước đầu tiên để tái lập, kết nối giữa con người với con người.
Hòa thượng nhấn mạnh: từ thời Phật Hoàng Trần Nhân Tông, tinh thần hòa giải đã được thực hiện không chỉ trong đời sống cá nhân, gia đình, mà còn trong quốc gia và thế giới. Sau khi chiến thắng quân Nguyên - Mông, một kẻ thù hùng mạnh, thay vì báo thù hay trấn áp, nhà Trần đã chọn con đường hòa giải: mở lòng, khoan dung, không trả thù mà thả tù binh giặc, không xử tội mà còn đốt đầu hàng thư,… tập trung tâm lực, trở thành ý chí Bình Than, tinh thần Diên Hồng, tạo thành Hào Khí Đông A, để chiến thắng giặc và xây dựng lại đất nước. Đó chính là đạo lý của một vị vua Ngộ Phật sẵn sàng buông bỏ ngai vàng để xuất gia, việc đi tu của Ngài không phải là từ bỏ thế gian, mà để chuyển hóa thế gian bằng con đường hòa giải.
Hòa hợp: Thống nhất trong khác biệt
Yếu tố thứ hai trong Tam hòa là Hòa hợp, không đơn thuần là sự nhẫn nhịn để giữ bình an bên ngoài, mà là khả năng dung nhiếp và chấp nhận sự đa dạng, biết sống chung trong khác biệt, cả về tôn giáo, văn hóa, sắc tộc, dân tộc, chính kiến và lối sống.
Theo Hòa thượng, tư tưởng Phật giáo Trúc Lâm không giáo điều cố định, không khuôn mẫu, cứng nhắc. Phật Hoàng Trần Nhân Tông đã sáng lập dòng Thiền mang tư tưởng thuần Việt, nhưng lại tiếp nhận tinh hoa từ các tông phái Thiền Trung Hoa, Ấn Độ, và các dòng Thiền tại Việt Nam trước đó, biết kết hợp giữa thiền và giáo, thiền và tịnh, giữa đời sống tại gia và xuất gia. Đó là một biểu hiện sống động của hòa hợp giữa người với người, giữa Đạo với Đời, giữa cá nhân và cộng đồng, xã hội.
Trong phát biểu của mình, Hòa thượng nhấn mạnh: “Nếu một Quốc gia, xã hội không thể hòa hợp nội bộ, thì không thể tiến đến hòa bình toàn cầu”. Hòa hợp ở đây không phải là khẩu hiệu, mà chính là điều mà Phật giáo Trúc Lâm đã làm suốt gần nghìn năm qua: quy tụ những người khác nhau đến đây, cùng thiền định, tu tập, sống tự tại, an nhiên. Di sản không chỉ nằm ở mái chùa hay rừng cây, hoặc công trình đồ sộ mang tính toàn vẹn, mà ở cách mà nơi này dạy con người cùng sống trong tôn trọng, văn hóa, vị tha, để rồi cùng chung tay đoàn kết xây dựng đất nước.
Hòa bình: không chỉ là vắng bóng chiến tranh
Đỉnh cao của Tam hòa là Hòa bình, nhưng không phải thứ hòa bình mang tính chính trị đơn thuần, mà là hòa bình từ nội tâm, lan tỏa thành hòa bình xã hội và hòa bình thế giới. Trong tư tưởng của Phật giáo Đại thừa, nếu tâm mỗi người tịch tĩnh, thế giới sẽ bình yên, tâm bình thì thế giới bình. Hòa bình thực sự bắt đầu từ bên trong, từ việc dừng lại những đấu tranh trong tâm trí, từ khả năng hiểu và thương, từ sự buông xả chấp ngã và thù hận.
Chính ở đây, phát biểu của Hòa thượng đã chạm đến chiều sâu nhân loại từ triết học của di sản Yên Tử. Bằng giọng nói trầm ấm, Ngài không chỉ kêu gọi bảo tồn một vùng núi thiêng, mà mời gọi thế giới lắng nghe một thông điệp của hòa bình đang vẳng từ non thiêng Yên Tử. Đó không phải chỉ là lời nói của một học giả, mà còn là của một hành giả, người đang sống và thể nghiệm với chính giá trị mình chia sẻ.
Hòa bình mà Phật giáo Trúc Lâm mang lại không phải là sự yên tĩnh của một nơi vắng người, mà là sự bình an ngay trong giữa thế gian đầy sôi động, giữa dòng người hành hương, giữa sự va chạm của cuộc sống hiện đại. Chính điều đó khiến tư tưởng Tam hòa có sức mạnh vượt biên giới, bao phủ toàn cầu. Chữ “Bình” trong khái niệm “Hòa Bình” có nghĩa là “Đẳng” - ngang nhau, như nhau, vô phân biệt. Tức nhận thức vạn vật, vạn pháp trong thế giới tự nhiên và xã hội về mặt hình tướng thì muôn hình vạn trạng, chúng do các duyên khác nhau mà tạo thành, nhưng về mặt bản chất, “thực tướng” đều là “vô tướng” - không - vô tự tính. Cách nhìn toàn diện, khách quan, thế mới thống nhất được thế giới nhị biên, các mặt đối lập.
Chính những chia sẻ thấm đẫm chiều sâu văn hóa và tư tưởng Phật học từ Hòa thượng đã khiến ông Lazare Eloundou Assomo, Giám đốc Trung tâm Di sản Thế giới của UNESCO, không giấu nổi xúc động, bày tỏ: ‘‘Thật đáng tiếc, trong hồ sơ di sản Yên Tử của các bạn lại không thể hiện những giá trị quý giá như thế này từ vị Hòa thượng’’. Từ khoảnh khắc ấy, hành trình ‘‘thổi hồn’’ vào hồ sơ, đưa tư tưởng Tam hòa của di sản vào trong những trang giấy, chính thức bắt đầu, Hòa thượng Thích Thanh Quyết trở thành tâm điểm chính lan tỏa giá trị Việt Nam đến trái tim thế giới.

PHẦN 3: GẶP GỠ TỔNG GIÁM ĐỐC ICOMOS, BƯỚC NGOẶT LỊCH SỬ TẠI PARIS
Trong hành trình đưa Yên Tử đến gần hơn với danh hiệu Di sản thế giới, một khoảnh khắc mang tính bản lề đã diễn ra tại thủ đô Paris, Pháp, trái tim của văn hóa châu Âu, nơi đặt trụ sở của Tổ chức ICOMOS (Hội đồng Quốc tế về Di tích và Di chỉ), tổ chức tư vấn kỹ thuật cho UNESCO trong việc thẩm định các hồ sơ di sản.
Hòa thượng Thích Thanh Quyết cùng phái đoàn đàm phán Việt Nam trong vai trò là người mang tiếng nói hồn thiêng của di sản, đã đến thăm văn phòng của Tổng Giám đốc ICOMOS, GS.TS MarieLaure Lavenir, trong một buổi gặp gỡ đầy xúc cảm ngay tại văn phòng làm việc của bà. Đây không phải là một buổi hội thảo, một sự kiện ngoại giao thông thường, mà là một khoảnh khắc con người đầy tâm huyết và chiều sâu, giữa một bậc chân tu và một chuyên gia quốc tế lớn.
Tại đây, không phải một chính trị gia, cũng chẳng phải một chính khách hay thuyết khách, mà là một bậc tu hành, mang trong lòng tư tưởng Phật Hoàng Trần Nhân Tông đã làm nên cuộc chuyển mình lớn nhất trong hành trình đưa Yên Tử đến trái tim UNESCO.
Hòa thượng mở đầu một cách khiêm nhường và chân thành: “Thưa bà, tôi xin lỗi vì không thể nói chuyện với bà bằng tiếng Anh hay tiếng Pháp, đó mới là cách tốt nhất để truyền đạt những điều tôi thực sự muốn nói. Vì tôi từng học đại học, thạc sĩ, tiến sĩ và sau tiến sĩ tại Bắc Kinh, Trung Quốc suốt nhiều năm, khi về nước lại có quá nhiều Phật sự, nên tôi không có điều kiện học thêm tiếng Anh như mong muốn.”
Câu nói ấy, tưởng chừng chỉ là một lời mở đầu, mang tính xã giao, nhưng lại khơi dậy một điều sâu xa hơn: Đây không phải chỉ là một người tu hành bình thường, mà còn là một học giả mang theo tâm thế hành đạo, vì lợi ích quốc gia, không bị chi phối bởi rào cản ngôn ngữ, đang dốc lòng nói ra những điều từ tận đáy tâm hồn, không vì mình, mà vì một di sản văn hóa và tâm linh của cả dân tộc: Tam Hòa - Triết lý của từ bi, trí tuệ, an lạc Quốc gia và hòa bình thế giới.

Và rồi, từ sự giản dị của ngôn ngữ, Hòa thượng bước vào tư tưởng “Tam Hòa” mà Ngài luôn giữ gìn và thực hành. Trước bà Tổng giám đốc, Hòa thượng chia sẻ: “Đức Phật Hoàng Trần Nhân Tông không chỉ là một vị Hoàng đế anh minh, một nhà văn hóa lớn xuất gia tu hành thông thường, mà còn là một nhà lãnh đạo vĩ đại đã khai mở một hệ tư tưởng xuyên suốt, rộng khắp, đặt nền tảng cho sự hòa bình quốc gia và an lạc cho dân tộc. Ngài truyền dạy Tam Hòa, bao gồm: Hòa giải mọi mâu thuẫn bằng trí tuệ, bao dung và lòng từ bi, Hòa hợp giữa con người với con người, với thế giới tự nhiên trong một quốc gia, và Hòa bình không chỉ là hòa bình bên ngoài mà là hòa bình trong tâm mỗi con người, từ đó mang hoà bình cho toàn thế giới.”
Đây không phải là lý thuyết suông, mà là những hành động cụ thể của Phật Hoàng: từ việc đào tạo người kế cận tự nguyện nhường ngôi để lui về tu hành, đem công chúa Huyền Trân gả sang Chiêm Thành để đổi lấy hòa bình lâu bền, cho đến việc chu du khắp nơi, lắng nghe tâm nguyện của dân, giáo hóa bằng đạo lý mà không giáo điều. “Ngài không chỉ là người Thầy dạy Đạo, mà là người Thầy sống Đạo, việc xuất gia tu Đạo của Ngài là để xây dựng một hệ tư tưởng, một con đường riêng cho dân tộc Việt Nam đi. Và chính Ngài dạy chúng tôi rằng: ‘Cư trần lạc đạo, thả tùy duyên’ sống giữa Đời, an vui với Đạo, tùy duyên mà hành Đạo, cứu Đời. Di sản vật thể Yên Tử tuy không còn nguyên vẹn bởi thời gian, chất liệu, chiến tranh… nhưng tinh thần, tư tưởng vẫn còn vẹn nguyên. Tư tưởng Tam hòa đã thấm sâu trong mạch sống của Đạo pháp, Dân tộc suốt hơn 700 năm nay, và chính nó đã thổi hồn vào những giá trị vật thể của Yên Tử, Vĩnh Nghiêm, Côn Sơn - Kiếp Bạc do thời gian, chiến tranh làm chìm đi”.
Bà Marie-Laure Lavenir: “ Đây mới là điều UNESCO muốn nghe!”
Sau khi lắng nghe toàn bộ chia sẻ, bà Marie-Laure Lavenir, người từng duyệt qua hàng ngàn hồ sơ di sản toàn cầu, đã lặng đi một lúc rồi phát biểu:
“Trong 5.000 trang hồ sơ của các Ngài, không có bất kỳ phần nào nói về Tam Hòa điều mà vị Hòa thượng này vừa chia sẻ. Nhưng chính đây mới là điều mà chúng tôi và UNESCO mong muốn được tìm thấy”. Một lời nói như khép lại 13 năm miệt mài hồ sơ và cũng mở ra cánh cửa từ tâm hồn con người đến trái tim của UNESCO. Bà nói tiếp: “Đề nghị phía Việt Nam hãy viết tóm tắt khoảng 2 đến 3 trang giấy về giá trị của hồ sơ: Yên Tử, Vĩnh Nghiêm, Côn Sơn - Kiếp Bạc, trong đó nhấn mạnh tư tưởng Tam Hòa. Tôi sẽ là người trực tiếp viết dự thảo nghị quyết cho hồ sơ Yên Tử. Tôi sẽ là người bảo vệ hồ sơ này trước UNESCO. Bởi vì Yên Tử không chỉ là núi non, là kiến trúc thông thường, không phải thứ ngôn ngữ mà các nhà khoa học có thể chạm tới được, mà là tâm hồn của một dân tộc, là thông điệp nhân loại về hòa bình, hòa hợp và hòa giải mà nhân loại hiện nay và mãi mãi về sau rất cần”.

PHẦN 4: DI SẢN SỐNG: KHI TƯ TƯỞNG PHẬT GIÁO TRÚC LÂM LAN TOẢ GIỮA LÒNG PARIS
Để một di sản có thể lay động trái tim nhân loại, nó phải vượt qua ranh giới của vật thể, của ngôn từ và trở thành một thực thể sống, được cộng đồng đương đại tiếp nhận, thực hành và tái sinh liên tục. Với Yên Tử, điều đó không chỉ là một khả năng, mà đã là một hiện thực sống động, được thể hiện rõ nét qua sự kiện diễn ra vào ngày 15 tháng 6 tại Paris: buổi giảng Thiền và hướng dẫn thực hành Thiền Phật giáo Trúc Lâm do Hòa thượng Thích Thanh Quyết hướng dẫn tại trung tâm văn hóa Việt - Pháp, Paris. Tham dự có 21 Đại sứ ủy viên Thường trực UNESCO.
Lan toả trong tĩnh lặng
Đó không phải một buổi lễ trọng thị, không có nhang khói hay nhạc thiền, càng không mang dáng vẻ quảng bá. Nhưng lại là một trong những chứng minh thuyết phục nhất cho UNESCO về giá trị đích thực của Yên Tử: một di sản không chỉ tồn tại trong không gian, mà sống động trong tinh thần, tiếp tục lan tỏa ra toàn cầu bằng con đường tâm linh và thiền định.
Tại buổi gặp gỡ, Hòa thượng không nói về những yếu tố vật thể như hệ sinh thái, quần thể kiến trúc hay di tích cổ kính, những điều vốn đã có trong hàng ngàn trang hồ sơ. Ngài chỉ lặng lẽ chia sẻ về sự buông bỏ, tỉnh thức, sự trở về với chính mình qua hơi thở chính niệm. Ngài nói bằng giọng trầm tĩnh, ánh mắt điềm đạm, truyền đạt một thứ năng lượng không thể đo đếm, những ai có mặt cũng cảm nhận rõ.
Khi hướng dẫn thiền, Hòa thượng không cần đến pháp khí hay nghi thức rườm rà. Trong chính Hội trường của Trung tâm văn hóa Việt - Pháp, giữa lòng thủ đô Paris, từ cán bộ ngoại giao, Việt kiều, trí thức Pháp cho đến đại diện UNESCO, cùng ngồi xuống, tĩnh tại, lắng nghe từng nhịp thở, từng bước chân chánh niệm, trong sự dẫn dắt nhẹ nhàng mà sâu sắc của tâm thức.
Thiền và di sản, cuộc gặp gỡ của hiện tại và vĩnh cửu
Điều khiến buổi giảng pháp và tập thiền ấy trở thành điểm nhấn trong các cuộc đàm phán, không nằm ở số lượng người tham dự hay tính chất ngoại giao, mà chính là sự xác tín mạnh mẽ: Yên Tử không phải một “di tích chết” mà là một di sản sống động, có khả năng thích nghi, đối thoại, dung nhiếp và làm mới trong mọi thời hiện đại.
Khi UNESCO khởi xướng khái niệm “di sản sống” (living heritage), họ hướng đến những truyền thống vẫn đang được thực hành bởi các cộng đồng, chứ không chỉ là tàn tích quá khứ. Như vậy, tư tưởng Phật giáo Trúc Lâm, với triết lý vừa nhập thế vừa xuất thế, vừa gắn với lịch sử vừa giải quyết khổ đau hiện tại, vừa có giá trị cho một Quốc gia, vừa có giá trị toàn cầu, đã thể hiện đầy đủ phẩm chất ấy.
Hòa thượng Thích Thanh Quyết, không mang theo bảng vẽ, tài liệu hay slide trình chiếu, chỉ mang tâm vô trụ và lòng đại bi, để từ đó, cả Hội trường im lặng mà tràn đầy sức sống. Ngài không nhân danh một học giả, mà nhân danh một hành giả đang tiếp nối tư tưởng của Phật Hoàng Trần Nhân Tông, sống và hành đúng tinh thần “Cư trần lạc đạo”, “Hòa quang đồng trần”, “Phản quan tự kỷ”…

Khi tâm bình, vượt qua ngôn ngữ và bản đồ
Không chỉ hiện diện trong những văn bia, ngọn tháp, am cốc hay hành lang lịch sử, di sản Yên Tử đang sống động trong một hình hài khác, nơi con người truyền tải đạo lý bằng thân giáo, bằng sự thể ngộ. Chính sự xuất hiện và chia sẻ của Hòa thượng, một hành giả đương đại tiếp nối tinh thần Trúc Lâm, đã khiến nhiều đại biểu quốc tế lần đầu tiên không chỉ “nghe nói” đến Yên Tử, mà thực sự cảm nhận những giá trị vượt thời gian, nổi bật toàn cầu của Yên Tử. Tuy các công trình vật thể của Yên Tử không còn nguyên vẹn nhưng tư tưởng Tam hòa của Phật Hoàng vẫn nguyên giá trị. Và cũng chính tư tưởng này quay lại đánh thức những giá trị vật thể kia sống lại, tiếp tục kể lại những câu chuyện lịch sử, tiếp tục làm mới và nói lên tiếng nói ngàn năm Yên Tử.
Không phải những bản đồ địa lý, những con số thống kê hay bộ hồ sơ dài hàng ngàn trang tạo nên sức thuyết phục lớn lao, mà chính là tầm vóc tự có của giá trị Yên Tử, là chiều sâu văn hóa sống, là khả năng chuyển tải thông điệp hòa bình, giác ngộ và từ bi qua hơi thở, ánh mắt và từng nhịp thiền.
Trong không gian tĩnh tại của buổi hướng dẫn thiền tại Paris, điều đọng lại không chỉ là những lời giảng, mà là sự trầm mặc chạm vào cảm nhận sâu xa của người nghe. Di sản, vì thế, được đánh thức không chỉ như một “đối tượng cần bảo tồn” mà như một “thực thể có khả năng lan tỏa giá trị sống toàn cầu”.
Khi một di sản không chỉ là cảnh quan, mà là nhân cách sống; không chỉ là lịch sử mà là hiện tại tiếp diễn; không chỉ là một vùng đất địa linh mà là một minh triết được sống và truyền trao, thì đó chính là hình mẫu lý tưởng của di sản đương đại mà UNESCO và thế giới đang rất cần để giải quyết những vấn đề nhân loại hiện nay.
PHẦN 5: DI SẢN YÊN TỬ - HÀNH TRÌNH ĐÁNH THỨC NHÂN TÂM
Giữa những biến thiên của thời cuộc, khi tốc độ hiện đại hóa đang cuốn trôi không ít giá trị cội nguồn, thì Yên Tử hiện lên như một đỉnh cao tịch mặc, tĩnh tại, nơi thời gian cúi đầu, nơi tâm linh hiển lộ, nơi bản sắc Việt được khắc ghi bằng tuệ giác. Sự kiện hồ sơ Yên Tử tiến tới danh hiệu Di sản Thế giới không chỉ là kết quả của những nỗ lực nghiên cứu, vận động và xây dựng hồ sơ trong hơn một thập kỷ của cán bộ, nhân dân Quảng Ninh, Hải Phòng, Bắc Ninh, của các bộ, ngành liên quan, mà hơn hết là sự lên tiếng đúng lúc, đúng chỗ, bằng tâm và trí của một vị chân tu.
Hòa thượng Thích Thanh Quyết không chỉ là người đại diện tiếng nói của di sản Yên Tử, mà còn minh chứng rằng: khi người tu hành mang Đạo vào Đời bằng trái tim, họ có thể lay động cả thế giới. Tam Hòa, tư tưởng sâu sắc từ thế kỷ XIII, đã trở thành nhịp cầu nối Việt Nam với nhân loại hôm nay.
Trong ánh mây bảng lảng nơi non thiêng Yên Tử, với tư thế tĩnh tại, trầm hùng của Bảo tượng Phật Hoàng Trần Nhân Tông tại An Kỳ Sinh, giữa tiếng chuông thiền từ đỉnh Chùa Đồng ngân vọng: “Cư trần lạc đạo thả tuỳ duyên,…Đối cảnh vô tâm mạc vấn thiền” và bước chân hành hương bất tận, chúng ta hiểu rằng: giữ gìn di sản không phải chỉ để ca ngợi quá khứ, mà là để tiếp tục sống một tương lai sâu sắc, nơi tâm hòa với đất trời, người hòa với người, và Việt Nam hòa vào nhịp đập nhân loại ở kỷ nguyên mới, thiên niên kỷ mới, để cùng sánh vai với các cường quốc 5 châu như Bác Hồ hằng mong muốn.

Để kết thúc, tôi xin đăng nguyên văn bài phát biểu cảm ơn của HT Thích Thanh Quyết vào lúc 13h55’ giờ Paris ngày 12/7/2025 tại kỳ họp thứ 74, UNESCO: “Thay mặt cộng đồng, người dân và Phật giáo Trúc Lâm Việt Nam, tôi vô cùng xúc động, cảm ơn khi UNESCO ghi danh Yên Tử, Vĩnh Nghiêm, Côn Sơn - Kiếp Bạc là di sản Thế giới. Đây là sự khẳng định, tôn vinh tư tưởng Tam Hòa: Hòa giải, Hòa Hợp, Hòa bình mà Phật giáo Trúc Lâm và Phật Hoàng Trần Nhân Tông là đại diện. Chúc UNESCO tiếp tục cống hiến nhiều hơn nữa cho nhân loại. Xin trân trọng cảm ơn”.
Hồn thiêng đất Việt, giờ đây đã chạm đến trái tim thế giới.
Xin cúi đầu tri ân những giá trị vĩnh hằng của Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử và Phật Hoàng Trần Nhân Tông.
12 - 07 - 2026
Kỷ niệm tròn một năm HT.TS Thích Thanh Quyết đàm phán thành công tại Paris và UNESCO gõ búa lịch sử thông qua nghị quyết với tỷ lệ tuyệt đối, ghi danh Quần thể di tích danh thắng Yên Tử, Vĩnh Nghiêm, Côn Sơn - Kiếp Bạc là di sản văn hóa Thế giới, đại diện nhân loại. (Là di sản liên tỉnh đầu tiên. Quảng Ninh gồm: Yên Tử, Ngọa Vân, Hồ Thiên. Bắc Ninh gồm: Chùa Vĩnh Nghiêm, Chùa Bổ Đà. Hải Phòng gồm: Côn Sơn - Kiếp Bạc, Chùa Thanh Mai, Động Kính Chủ, Chùa Nhẫm Dương).
Tác giả: Bùi Thị Mừng, Nghiên cứu sinh Tiến sĩ, Học viện Phật giáo Việt Nam tại Hà Nội.
Bình luận
Gửi bình luận